Điều hòa Comfee CFS-18VDM | 18000 BTU 1 chiều Inverter
10.000.000 ₫
Bảo hành chính hãng 3 năm, máy nén 5 năm
Tình trạng: mới 100%
Trong thùng có: điều hòa, sách hướng dẫn, phiếu bảo hành
Sản phẩm: Điều hòa Comfee CFS-18VDM | 18000 BTU 1 chiều Inverter
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mục lục
Giới thiệu điều hòa Comfee CFS-18VDM
Điều hòa Comfee CFS-18VDM là dòng máy lạnh 1 chiều Inverter công suất 2 HP (18.000 BTU) phù hợp cho các không gian 20 – 30m² như phòng khách, phòng sinh hoạt chung hoặc văn phòng làm việc. Sản phẩm được trang bị công nghệ Smart Inverter tiết kiệm điện, Hyper Tech làm lạnh nhanh cùng nhiều tiện ích thông minh giúp mang lại khả năng làm mát ổn định và dễ chịu.
Đặc điểm nổi bật của điều hòa Comfee CFS-18VDM
Công suất 2 HP làm mát hiệu quả cho phòng 20 – 30m²
Điều hòa Comfee CFS-18VDM có công suất làm lạnh 18.000 BTU, phù hợp cho các phòng có diện tích từ 20 – 30m². Công suất phù hợp giúp phòng nhanh đạt nhiệt độ mát mẻ và duy trì khả năng làm lạnh ổn định.
Smart Inverter kết hợp Eco tiết kiệm điện
Máy được trang bị Smart Inverter giúp điều chỉnh tốc độ hoạt động của máy nén theo nhu cầu làm lạnh thực tế. Nhờ đó máy duy trì nhiệt độ ổn định và hạn chế tiêu hao điện năng. Ngoài ra, chế độ Eco hỗ trợ tối ưu điện năng khi sử dụng trong thời gian dài.
Hyper Tech làm lạnh nhanh
Công nghệ Hyper Tech giúp tăng tốc độ làm lạnh khi khởi động. Khi kích hoạt chế độ này, máy sẽ hoạt động với công suất cao để nhanh chóng hạ nhiệt độ phòng, giúp không gian đạt mức nhiệt mong muốn trong thời gian ngắn.
Hệ thống lọc kép Dual Filtration
Điều hòa Comfee CFS-18VDM được trang bị công nghệ lọc kép Dual Filtration giúp giữ lại bụi bẩn và hỗ trợ khử mùi trong không khí. Nhờ đó chất lượng không khí trong phòng được cải thiện, mang lại cảm giác dễ chịu.
Follow Me điều chỉnh nhiệt độ theo vị trí người dùng
Tính năng Follow Me cho phép cảm biến nhiệt độ tại vị trí đặt remote để điều chỉnh mức làm lạnh phù hợp với khu vực người dùng đang sinh hoạt, mang lại cảm giác mát mẻ dễ chịu hơn.
Dàn tản nhiệt Golden Coating bền bỉ
Dàn nóng sử dụng ống đồng kết hợp cánh tản nhiệt phủ lớp Golden Coating giúp tăng hiệu quả trao đổi nhiệt và hạn chế ăn mòn trong môi trường nóng ẩm, góp phần nâng cao độ bền của thiết bị.
Thông số kỹ thuật điều hòa Comfee CFS-18VDM
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 2 HP – 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 20 – 30m² |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Smart Inverter, Eco |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Hyper Tech |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống tự động |
| Gas sử dụng | R32 |
| Nhãn năng lượng | 5 sao |
| Hiệu suất năng lượng | 5.16 |
| Độ ồn dàn lạnh | 44.5 / 37 / 34.5 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 56 dB |
| Bộ lọc không khí | Dual Filtration |
| Kích thước dàn lạnh | 97.5 × 30.8 × 21.8 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 10.1 kg |
| Kích thước dàn nóng | 76.5 × 55.5 × 30.3 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 24.2 kg |
| Chiều dài ống đồng | 3 – 20 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 20 m |
| Kích thước ống đồng | 6 / 12 |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Bảo hành | 3 năm |
| Bảo hành máy nén | 5 năm |
Kết luận
Điều hòa Comfee CFS-18VDM 18000 BTU là lựa chọn phù hợp cho các không gian 20 – 30m² nhờ khả năng làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện và vận hành ổn định. Với Smart Inverter, Hyper Tech và hệ thống lọc kép Dual Filtration, sản phẩm giúp mang lại không gian mát mẻ và dễ chịu cho gia đình hoặc văn phòng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2 HP - 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 44.5/37/34.5 dB - Dàn nóng: 56 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2 HP - 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 44.5/37/34.5 dB - Dàn nóng: 56 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.758 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.16) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Eco |
| Smart Inverter |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Công nghệ lọc kép Dual Filtration |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Hyper Tech |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Định vị vị trí thông minh - LBS |
| Remote có đèn nền |
| PCB với lớp phủ UV |
| Kết nối thông minh IOT |
| Kết nối qua ứng dụng SmartHome |
| Cảm biến nhiệt độ Follow Me |
| Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Chức năng hút ẩm |
| iECO - Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng |
| AI Humidity - Chế độ cân bằng độ ẩm |
| AI Frost Clean - Chế độ làm sạch sâu |
| Tự khởi động lại khi có điện |
| Gear Control |
| Công nghệ AI Cool - điều khiển bằng giọng nói |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 97.5 cm - Cao 30.8 cm - Dày 21.8 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 10.1 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 76.5 cm - Cao 55.5 cm - Dày 30.3 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 24.2 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 20m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn nóng hoặc dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| Comfee |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2 HP - 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 44.5/37/34.5 dB - Dàn nóng: 56 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2 HP - 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 44.5/37/34.5 dB - Dàn nóng: 56 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.758 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.16) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Eco |
| Smart Inverter |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Công nghệ lọc kép Dual Filtration |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Hyper Tech |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Định vị vị trí thông minh - LBS |
| Remote có đèn nền |
| PCB với lớp phủ UV |
| Kết nối thông minh IOT |
| Kết nối qua ứng dụng SmartHome |
| Cảm biến nhiệt độ Follow Me |
| Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Chức năng hút ẩm |
| iECO - Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng |
| AI Humidity - Chế độ cân bằng độ ẩm |
| AI Frost Clean - Chế độ làm sạch sâu |
| Tự khởi động lại khi có điện |
| Gear Control |
| Công nghệ AI Cool - điều khiển bằng giọng nói |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 97.5 cm - Cao 30.8 cm - Dày 21.8 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 10.1 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 76.5 cm - Cao 55.5 cm - Dày 30.3 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 24.2 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 20m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn nóng hoặc dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| Comfee |
Bài viết liên quan
-
Cách kiểm tra – Kích hoạt bảo hành máy lạnh Panasonic
13/02/2023
2313 views
-
Cách sử dụng điều khiển điều hòa Nagakawa 【Từ A đến Z】
13/04/2023
2293 views
-
Cách chỉnh máy lạnh Samsung tiết kiệm điện năng hiệu quả nhất
28/03/2023
2287 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều hoà Karofi tiết kiệm điện【9 mẹo】
08/06/2022
2159 views
-
Hướng dẫn cách hẹn giờ điều hòa Mitsubishi Electric
04/06/2022
2149 views
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan
-
Cách kiểm tra – Kích hoạt bảo hành máy lạnh Panasonic
13/02/2023
2313 views
-
Cách sử dụng điều khiển điều hòa Nagakawa 【Từ A đến Z】
13/04/2023
2293 views
-
Cách chỉnh máy lạnh Samsung tiết kiệm điện năng hiệu quả nhất
28/03/2023
2287 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều hoà Karofi tiết kiệm điện【9 mẹo】
08/06/2022
2159 views
-
Hướng dẫn cách hẹn giờ điều hòa Mitsubishi Electric
04/06/2022
2149 views
10000000
Điều hòa Comfee CFS-18VDM | 18000 BTU 1 chiều Inverter
Trong kho


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.